Kaku Coach
Động từN3

配はい達たつ

はいたつhaitatsu

phát hàng

EN: delivery

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 配達は有ゆう料りょうですか。

    Phát hàng có tính phí không?

  • 彼かれは新しん聞ぶんを配達している。

    Anh ấy đang phát báo.

Thử ngay

配達 nghĩa là gì?