Kaku Coach
Động từN3

代だい理り

だいりdairi

đại lý

EN: representation; agency; proxy

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは父ちち親おやの代だい理りをした。

    Anh ấy đã làm đại lý cho bố.

  • 私わたしが彼かれの代だい理りをします。

    Tôi sẽ làm đại lý cho anh ấy.

Thử ngay

代理 nghĩa là gì?