Kaku Coach
Danh từN3

タイプライター

taipuraitaa

máy đánh chữ

EN: typewriter

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 電でん子しタイプライターはありますか。

    Bạn có máy đánh chữ điện tử không?

  • 私わたしのタイプライターにさわらないで。

    Đừng chạm vào máy đánh chữ của tôi.

Thử ngay

タイプライター nghĩa là gì?