Kaku Coach
Danh từN3

立たち場ば

たちばtachiba

lập trường

EN: position; situation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしの立場になってくれ。

    Hãy đặt mình vào lập trường của tôi.

  • 私達は困難こんなんな立場にある。

    Chúng ta đang ở trong hoàn cảnh khó khăn.

Thử ngay

立場 nghĩa là gì?