Kaku Coach
Động từN3

航こう海かい

こうかいkoukai

hàng hải

EN: (sea) voyage; navigation; sailing

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれらは航こう海かいに出でた。

    Họ đã lên đường hải trình.

  • 船ふねは航こう海かい中ちゅうであった。

    Tàu đang trong chuyến hải trình.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

航海 nghĩa là gì?