Kaku Coach
Động từN3

備そなえる

そなえるsonaeru

chuẩn bị

EN: to furnish with; to equip with; to provide

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 最悪さいあくに備そなえる必ひつ要ようがある。

    Cần phải chuẩn bị cho tình huống xấu nhất.

  • 私達は火か災さいに備そなえるべきだ。

    Chúng ta nên chuẩn bị phòng hỏa hoạn.

Thử ngay

備える nghĩa là gì?