Động từN3
組織
そしきsoshiki
tổ chức
EN: organization; organisation; formation
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- この組織は幹部ばかりが名を連ね、果たして決断を下せるのか怪しいものだ。
Tổ chức này toàn cán bộ góp mặt, không biết có đưa ra được quyết định nào không.
Thử ngay
組織 nghĩa là gì?
そしきsoshiki
tổ chức
EN: organization; organisation; formation
Tổ chức này toàn cán bộ góp mặt, không biết có đưa ra được quyết định nào không.
組織 nghĩa là gì?