Kaku Coach
Động từN3

命めいじる

めいじるmeijiru

ra lệnh

EN: to order; to command

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 回まわれ右みぎを命めいじる。

    Ra lệnh quay đằng sau.

Thử ngay

命じる nghĩa là gì?