Danh từN3
役割
やくわりyakuwari
vai trò
EN: part; assigning (allotment of) parts; role
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私の役割は何ですか。
Vai trò của tôi là gì?
- 現代社会での大学の役割は何ですか。
Vai trò của trường đại học trong xã hội hiện đại là gì?
Thử ngay
役割 nghĩa là gì?
