Kaku Coach
Danh từN3

工こう場ば

こうばkouba

nhà xưởng

EN: factory; plant; mill

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれらは工場で働はたらいた。

    Họ đã làm việc ở nhà xưởng.

  • 彼かれは工場で働はたらいている。

    Anh ấy đang làm việc tại nhà xưởng.

Thử ngay

工場 nghĩa là gì?