Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

有ゆう能のう

ゆうのうyuunou

có năng lực, tài năng

EN: able; capable; competent

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは非ひ常じょうに有ゆう能のうである。

    Anh ấy cực kỳ có năng lực.

  • 彼かれは有能ゆうのうな人ひとだそうだ。

    Nghe nói anh ấy là một người có năng lực.

Thử ngay

有能 nghĩa là gì?