Kaku Coach
Danh từN3

現げん場ば

げんばgenba

hiện trường

EN: actual spot; scene (of a crime, accident, etc.)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは現場に行ってみた。

    Tôi đã thử đến hiện trường.

  • 私わたしは犯はん罪ざいの現場に行ってみた。

    Tôi đã thử đến hiện trường vụ án.

Thử ngay

現場 nghĩa là gì?