Kaku Coach
Động từN3

建けん築ちく

けんちくkenchiku

kiến trúc

EN: construction; architecture (of buildings)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 建けん築ちく資し材ざいは今いま高い。

    Vật liệu xây dựng hiện nay rất đắt.

  • ローマは古こ代だい建けん築ちくで有ゆう名めいだ。

    Rome nổi tiếng với kiến trúc cổ đại.

Thử ngay

建築 nghĩa là gì?