Kaku Coach
Động từN3

建けん設せつ

けんせつkensetsu

kiến thiết

EN: construction; establishment

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 新あたらしい橋はしの建けん設せつが進しん行こう中ちゅうだ。

    Việc xây dựng cây cầu mới đang tiến hành.

  • 橋はしの建けん設せつの入にゅう札さつが募つのられた。

    Việc đấu thầu xây dựng cầu đã được kêu gọi.

Thử ngay

建設 nghĩa là gì?