Kaku Coach
Động từN3

記き録ろく

きろくkiroku

kỷ lục

EN: record; document; minutes

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは記き録ろくを破った。

    Anh ấy đã phá kỷ lục.

  • 彼のかれ記き録ろくは誰だれも破れない。

    Kỷ lục của anh ấy không ai phá được.

Thử ngay

記録 nghĩa là gì?