Kaku Coach
Động từN3

会かい計けい

かいけいkaikei

thanh toán

EN: accounting; finance; account

Tình huống · Gọi món ở nhà hàng

Gọi món ở nhà hàng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 会かい計けいをお願ねがいします。

    Cho tôi tính tiền.

  • 会かい計けいの窓まど口ぐちはどこですか。

    Quầy thanh toán ở đâu vậy?

Thử ngay

会計 nghĩa là gì?