Kaku Coach
Danh từN3

オフィス

ofuisu

văn phòng

EN: office

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは大おお急いそぎでオフィスを去さった。

    Anh ấy vội vã rời khỏi văn phòng.

  • オフィスに時じ間かんぴったりについた。

    Đã đến văn phòng đúng giờ.

Thử ngay

オフィス nghĩa là gì?