Kaku Coach
Danh từN3

助じょ手しゅ

じょしゅjoshu

trợ lý

EN: assistant; helper

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは助じょ手しゅを探さがしている。

    Tôi đang tìm kiếm trợ lý.

  • 彼かれは私わたしを助じょ手しゅにしました。

    Anh ấy đã chọn tôi làm trợ lý.

Thử ngay

助手 nghĩa là gì?