Kaku Coach
Danh từN3

職しょく

しょくshoku

nghề nghiệp

EN: job; work; employment

Tình huống · Hỏi đàn anh về hồ sơ xin việc

Đàn em hỏi đàn anh cách viết sơ yếu lý lịch.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは職しょく探さがしに忙いそがしい。

    Anh ấy bận rộn tìm việc.

  • 彼かれは職しょくを求めもとめている。

    Anh ấy đang tìm kiếm việc làm.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

職 nghĩa là gì?