Kaku Coach
Động từN3

推すい薦せん

すいせんsuisen

sự giới thiệu

EN: recommendation; referral; endorsement

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 自じ賛さんは推すい薦せんにならない。

    Tự khen ngợi thì không bằng sự giới thiệu.

  • 私達は彼かれを議ぎ長ちょうに推すい薦せんした。

    Chúng tôi đã giới thiệu anh ấy làm chủ tịch.

Thử ngay

推薦 nghĩa là gì?