Động từN3
設計
せっけいsekkei
thiết kế
EN: plan; design; layout
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼がその車を設計した。
Anh ấy đã thiết kế chiếc xe đó.
- 彼がこの庭を設計しました。
Anh ấy đã thiết kế khu vườn này.
Thử ngay
設計 nghĩa là gì?
せっけいsekkei
thiết kế
EN: plan; design; layout
Anh ấy đã thiết kế chiếc xe đó.
Anh ấy đã thiết kế khu vườn này.
設計 nghĩa là gì?