Kaku Coach
Danh từN3

スケジュール

sukejuuru

lịch trình

EN: schedule; program; calendar

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 電でん車しゃはスケジュール通とおりに駅えきを出でた。

    Tàu điện rời ga đúng lịch trình.

  • この飛ひ行こう機きはスケジュール通とおりですか。

    Chuyến bay này có đúng lịch trình không?

Thử ngay

スケジュール nghĩa là gì?