Kaku Coach
Danh từN3

全ぜん国こく

ぜんこくzenkoku

toàn quốc

EN: the whole country

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 支し店てんは全ぜん国こくにまたがっている。

    Các chi nhánh trải dài trên toàn quốc.

  • その報ほう道どうは全ぜん国こくに行き渡った。

    Tin tức đó đã lan truyền khắp toàn quốc.

Thử ngay

全国 nghĩa là gì?