Danh từN3
地区
ちくchiku
khu vực
EN: district; area; zone
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- その地区には猟鳥が多い。
Khu vực đó có nhiều chim săn mồi.
- この地区には書店が少ない。
Khu vực này có ít hiệu sách.
Thử ngay
地区 nghĩa là gì?
ちくchiku
khu vực
EN: district; area; zone
Khu vực đó có nhiều chim săn mồi.
Khu vực này có ít hiệu sách.
地区 nghĩa là gì?