Kaku Coach
Danh từN3

宅たく

たくtaku

nhà

EN: house; home

Tình huống · Mở tài khoản ngân hàng

Hoa mở tài khoản ở ngân hàng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ワシントン市しの友ゆう人じん宅たくに泊まとまります。

    Tôi sẽ trọ ở nhà người quen tại thành phố Washington.

  • 貴き殿でん宅たくの水すい道どう水すいは硬こう水すい過ぎすぎます。軟なん水すいを使し用ようしましょう。

    Nước máy nhà bạn cứng quá đấy. Hãy dùng nước mềm đi.

Thử ngay

宅 nghĩa là gì?