Kaku Coach
Danh từN3

首しゅ都と

しゅとshuto

thủ đô

EN: (national) capital (city); metropolis

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 東京は日本の首しゅ都とです。

    Tokyo là thủ đô của Nhật Bản.

  • 日本の首しゅ都とは東京である。

    Thủ đô của Nhật Bản là Tokyo.

Thử ngay

首都 nghĩa là gì?