Kaku Coach
Danh từN3

住じゅう宅たく

じゅうたくjuutaku

nhà ở

EN: residence; housing; residential building

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 住じゅう宅たく不ふ足そくは深しん刻こくだ。

    Tình trạng thiếu nhà ở rất trầm trọng.

  • 住じゅう宅たく計けい画かくはダメになった。

    Kế hoạch nhà ở đã bị hủy bỏ.

Thử ngay

住宅 nghĩa là gì?