Kaku Coach
Trạng từN3

再ふたたび

ふたたびfutatabi

lại

EN: again; once more; a second time

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは来らい年ねんの冬ふゆふたたびここに来らいたい。

    Tôi muốn đến đây một lần nữa vào mùa đông năm sau.

  • 彼かの女じょに再ふたたび会あった。

    Tôi đã gặp lại cô ấy.

Thử ngay

再び nghĩa là gì?