Kaku Coach
Trạng từN3

前まえもって

まえもってmaemotte

trước

EN: in advance; beforehand; previously

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 前まえもってお願ねがいします。

    Xin vui lòng trước.

  • 前まえもってお知しらせします。

    Xin thông báo trước.

Thử ngay

前もって nghĩa là gì?