Danh từN3
節
せつsetsu
đoạn, khúc
EN: occasion; time
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- この1節を読み、日本語に翻訳せよ。
Hãy đọc đoạn này và dịch sang tiếng Nhật.
- 最後の2節を省略して歌いましょうか。
Chúng ta lược bỏ hai đoạn cuối rồi hát nhé.
Thử ngay
節 nghĩa là gì?
せつsetsu
đoạn, khúc
EN: occasion; time
Hãy đọc đoạn này và dịch sang tiếng Nhật.
Chúng ta lược bỏ hai đoạn cuối rồi hát nhé.
節 nghĩa là gì?