Tính từ đuôi なN3
日常
にちじょうnichijou
thường nhật
EN: everyday; daily; ordinary
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 日常の運動は体に良い。
Vận động thường nhật tốt cho cơ thể.
- 日常の運動はあなたのためになる。
Vận động thường nhật sẽ có ích cho bạn.
Thử ngay
日常 nghĩa là gì?
にちじょうnichijou
thường nhật
EN: everyday; daily; ordinary
Vận động thường nhật tốt cho cơ thể.
Vận động thường nhật sẽ có ích cho bạn.
日常 nghĩa là gì?