Danh từN3
年代
ねんだいnendai
thập niên, niên đại
EN: age; era; period
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- この歌は1970年代に流行した。
Bài hát này thịnh hành vào những năm 1970.
- 彼女は1950年代の生まれです。
Cô ấy sinh vào những năm 1950.
Thử ngay
年代 nghĩa là gì?
ねんだいnendai
thập niên, niên đại
EN: age; era; period
Bài hát này thịnh hành vào những năm 1970.
Cô ấy sinh vào những năm 1950.
年代 nghĩa là gì?