Kaku Coach
Danh từN3

日にち

にちnichi

Chủ Nhật

EN: Sunday

Tình huống · Xin gia hạn nộp báo cáo

Lan đến gặp thầy để xin lùi hạn nộp báo cáo.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 日ひが出でている。

    Mặt trời đang mọc.

  • いい日ひですね。

    Ngày đẹp trời nhỉ.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

日 nghĩa là gì?