Kaku Coach
Danh từN3

年ねん間かん

ねんかんnenkan

trong năm, thời gian một năm

EN: (period of) a year

Tình huống · Phỏng vấn xin việc

Lan đi phỏng vấn xin việc ở một công ty.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは3年ねん間かん日本にいます。

    Tôi ở Nhật Bản ba năm.

  • 小しょう学がく生せいは6年ねん間かん学がっ校こうに通かよう。

    Học sinh tiểu học đi học sáu năm.

Thử ngay

年間 nghĩa là gì?