Kaku Coach
Danh từN3

年ねん中じゅう

ねんじゅうnenjuu

quanh năm, suốt năm

EN: whole year; all year round; throughout the year

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • こちらは1年中大たい変へん寒い。

    Nơi này quanh năm rất lạnh.

  • 私わたしは1年ねん中じゅうテニスをします。

    Tôi chơi quần vợt quanh năm.

Thử ngay

年中 nghĩa là gì?