Kaku Coach
Danh từN3

当とう時じ

とうじtouji

khi đó

EN: at that time; in those days

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 当とう時じ私わたしは高こう校こう生せいでした。

    Lúc đó tôi là học sinh cấp ba.

  • 当とう時じ彼かれはアメリカにいた。

    Lúc đó anh ấy đang ở Mỹ.

Thử ngay

当時 nghĩa là gì?