Danh từN3
今回
こんかいkonkai
Lần này
EN: this time; now
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 今回は大目に見よう。
Lần này tôi sẽ bỏ qua.
- 今回はだめなのです。
Lần này thì không được đâu.
Thử ngay
今回 nghĩa là gì?
こんかいkonkai
Lần này
EN: this time; now
Lần này tôi sẽ bỏ qua.
Lần này thì không được đâu.
今回 nghĩa là gì?