Danh từN3
生年月日
せいねんがっぴseinengappi
ngày tháng năm sinh
EN: birth date; date of birth; DOB
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- あなたの生年月日を書きなさい。
Hãy viết ngày tháng năm sinh của bạn vào.
- 生年月日を教えてくださいますか?
Bạn có thể cho tôi biết ngày tháng năm sinh không?
Thử ngay
生年月日 nghĩa là gì?
