Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

秘ひ密みつ

ひみつhimitsu

bí mật

EN: secret; secrecy; confidentiality

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 秘ひ密みつを守まもれる?

    Cậu giữ được bí mật không?

  • 秘ひ密みつが漏れもれた。

    Bí mật đã bị lộ.

Thử ngay

秘密 nghĩa là gì?