Kaku Coach
Động từN3

評ひょう価か

ひょうかhyouka

đánh giá

EN: valuation; appraisal; evaluation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは彼かの女じょを高く評ひょう価かした。

    Tôi đã đánh giá cao cô ấy.

  • 彼のかれ評ひょう論ろんは高く評ひょう価かされた。

    Bài bình luận của anh ấy được đánh giá cao.

Thử ngay

評価 nghĩa là gì?