Kaku Coach
Động từN3

評ひょう判ばん

ひょうばんhyouban

tiếng tăm

EN: reputation; (public) estimation; popularity

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは評ひょう判ばんがよい。

    Anh ấy có tiếng tăm tốt.

  • トムは評ひょう判ばんが悪わるい。

    Tom có tiếng tăm xấu.

Thử ngay

評判 nghĩa là gì?