Kaku Coach
Động từN3

批ひ判はん

ひはんhihan

phê phán

EN: criticism; judgement; judgment

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは批ひ判はんに神しん経けい過か敏びんだ。

    Anh ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích.

  • 彼かれの批ひ判はんは犬いぬの遠とお吠ぼえだ。

    Lời chỉ trích của anh ta chỉ là tiếng sủa văng vẳng.

Thử ngay

批判 nghĩa là gì?