Động từN3
比較
ひかくhikaku
so sánh
EN: comparison
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 訳文を原文と比較しなさい。
Hãy so sánh bản dịch với bản gốc.
- 君の答えを先生のと比較せよ。
Hãy so sánh câu trả lời của bạn với của thầy giáo.
Thử ngay
比較 nghĩa là gì?
ひかくhikaku
so sánh
EN: comparison
Hãy so sánh bản dịch với bản gốc.
Hãy so sánh câu trả lời của bạn với của thầy giáo.
比較 nghĩa là gì?