Động từN3
反省
はんせいhansei
kiểm điểm
EN: reflection; reconsideration; introspection
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は自分の過ちを反省した。
Anh ấy đã kiểm điểm lại lỗi lầm của mình.
- 彼は自分自身の考えを反省した。
Anh ấy đã suy ngẫm về suy nghĩ của chính mình.
Thử ngay
反省 nghĩa là gì?
