Danh từN3
範囲
はんいhani
phạm vi
EN: extent; scope; sphere
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 想定の範囲外だ。
Nằm ngoài phạm vi dự kiến.
- 試験範囲は何課せすか。
Phạm vi kỳ thi gồm mấy bài vậy?
Thử ngay
範囲 nghĩa là gì?
はんいhani
phạm vi
EN: extent; scope; sphere
Nằm ngoài phạm vi dự kiến.
Phạm vi kỳ thi gồm mấy bài vậy?
範囲 nghĩa là gì?