Kaku Coach
Danh từN3

能のう力りょく

のうりょくnouryoku

năng lực

EN: ability; faculty

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 能のう力りょくがすべてではない。

    Năng lực không phải là tất cả.

  • 人にん間げんには話はなす能のう力りょくがある。

    Con người có khả năng nói.

Thử ngay

能力 nghĩa là gì?