Kaku Coach
Động từN3

納なっ得とく

なっとくnattoku

thấu hiểu, chấp thuận, thuyết phục

EN: consent; agreement; acceptance

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 納なっ得とくいかないなあ。

    Tôi không tài nào hiểu được đấy.

  • 私わたしは彼のかれ説せつ明めいで納なっ得とくした。

    Tôi đã bị thuyết phục bởi lời giải thích của anh ấy.

Thử ngay

納得 nghĩa là gì?