Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

独どく特とく

どくとくdokutoku

độc đáo

EN: peculiarity; uniqueness; characteristic

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この花はなは独特どくとくの香かおりがする。

    Loài hoa này có mùi hương độc đáo.

  • 彼かれは独特どくとくの節ふし回まわしで演えん説ぜつした。

    Anh ấy đã diễn thuyết với giọng điệu độc đáo.

Thử ngay

独特 nghĩa là gì?