Danh từN3
特徴
とくちょうtokuchou
đặc trưng
EN: feature; trait; characteristic
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 熱情が彼女の特徴の一つだ。
Nhiệt huyết là một trong những đặc trưng của cô ấy.
- そこは何の特徴もない町だ。
Đó là một thị trấn không có gì đặc trưng cả.
Thử ngay
特徴 nghĩa là gì?
