Kaku Coach
Danh từN3

違ちがい

ちがいchigai

Sự khác biệt

EN: difference; distinction; discrepancy

Tình huống · Xin gia hạn nộp báo cáo

Lan đến gặp thầy để xin lùi hạn nộp báo cáo.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 番ばん号ごう違ちがいのようですが。

    Hình như tôi gọi nhầm số.

  • その違ちがいが分かわかりますか。

    Bạn có nhận ra sự khác biệt đó không?

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

違い nghĩa là gì?